袭扰
tập nhiễu
Hán Việt: tập nhiễu · Pinyin: xí rǎo
Tổng quan
tập kích
1.袭击侵扰。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 quấy nhiễu, quấy phá
- VietPhrases tập kích
- Tần suất từ tập kích
- Biên soạn v. <mil.> harry; harass
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.袭击侵扰。
Eng
- Cihui 襲擾 írǎo v. <mil.> harry; harass
- Tần suất từ v. <mil.> harry; harass
Đức
- Handedict in die Zange nehmen