製作系統盤 chế tác hệ thống bàn Hán Việt: chế tác hệ thống bàn Tổng quan Cấu tạo: 製 (chế) + 作 (tác) + 系 (hệ) + 統 (thống) + 盤 (bàn)Hán Việtchế tác hệ thống bànCấu tạo製 + 作 + 系 + 統 + 盤 · chế + tác + hệ + thống + bàn nghĩa thành phần: chế + tác + hệ + thống + bàn Nghĩa EngCihui make system disk