製做格子 chế tố cách tử Hán Việt: chế tố cách tử Tổng quan lưới, rèm; hàng rào mắt cáo Cấu tạo: 製 (chế) + 做 (tố) + 格 (cách) + 子 (tử)Hán Việtchế tố cách tửCấu tạo製 + 做 + 格 + 子 · chế + tố + cách + tử nghĩa thành phần: chế + tố + cách + tử Nghĩa ViệtCihui lưới, rèm; hàng rào mắt cáo