製品
chế phẩm
Hán Việt: chế phẩm · Pinyin: zhì pǐn
Tổng quan
sản phẩm | hàng hóa
Nghĩa
Việt
- Cihui sản phẩm | hàng hóa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 經加工製造後,能直接使用的物品。如:「化學製品」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用某一种或某一类材料制成的物品。
- Tân Hoa Tự Điển 1.用某一种或某一类材料制成的物品。
Eng
- CC-CEDICT products|goods
- Cihui products; goods
ja
- JMdict manufactured goods|finished goods|product