製圖儀器 chế đồ nghi khí Hán Việt: chế đồ nghi khí Tổng quan Cấu tạo: 製 (chế) + 圖 (đồ) + 儀 (nghi) + 器 (khí)Hán Việtchế đồ nghi khíCấu tạo製 + 圖 + 儀 + 器 · chế + đồ + nghi + khí nghĩa thành phần: chế + đồ + nghi + khí Nghĩa EngCihui 製圖儀器 hìtú yíqì n. drawing/drafting instruments