製坯工序 chế bôi công tự Hán Việt: chế bôi công tự Tổng quan Cấu tạo: 製 (chế) + 坯 (bôi) + 工 (công) + 序 (tự)Hán Việtchế bôi công tựCấu tạo製 + 坯 + 工 + 序 · chế + bôi + công + tự nghĩa thành phần: chế + bôi + công + tự Nghĩa EngCihui preforming