製藥行業 zhì yào xíng yè · chế dược hành nghiệp Hán Việt: chế dược hành nghiệp · Pinyin: zhì yào xíng yè Tổng quan Cấu tạo: 製 (chế) + 藥 (dược) + 行 (hành) + 業 (nghiệp)Pinyinzhì yào xíng yèHán Việtchế dược hành nghiệpCấu tạo製 + 藥 + 行 + 業 · chế + dược + hành + nghiệp nghĩa thành phần: chế + dược + hành + nghiệp