製造假象

chế tạo giả tượng

Hán Việt: chế tạo giả tượng

Tổng quan

Cấu tạo: (chế) + (tạo) + (giả) + (tượng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 製造假象 hìzào jiǎxiàng v.o. put up a false front