製造分裂 zhì zào fēn liè · chế tạo phân liệt Hán Việt: chế tạo phân liệt · Pinyin: zhì zào fēn liè Tổng quan Cấu tạo: 製 (chế) + 造 (tạo) + 分 (phân) + 裂 (liệt)Pinyinzhì zào fēn lièHán Việtchế tạo phân liệtCấu tạo製 + 造 + 分 + 裂 · chế + tạo + phân + liệt nghĩa thành phần: chế + tạo + phân + liệt