製造程序 zhì zào chéng xù · chế tạo trình tự Hán Việt: chế tạo trình tự · Pinyin: zhì zào chéng xù Tổng quan Cấu tạo: 製 (chế) + 造 (tạo) + 程 (trình) + 序 (tự)Pinyinzhì zào chéng xùHán Việtchế tạo trình tựCấu tạo製 + 造 + 程 + 序 · chế + tạo + trình + tự nghĩa thành phần: chế + tạo + trình + tự