製造過程 chế tạo quá trình Hán Việt: chế tạo quá trình Tổng quan Cấu tạo: 製 (chế) + 造 (tạo) + 過 (quá) + 程 (trình)Hán Việtchế tạo quá trìnhCấu tạo製 + 造 + 過 + 程 · chế + tạo + quá + trình nghĩa thành phần: chế + tạo + quá + trình Nghĩa EngCihui 製造過程 hìzào guòchéng n. manufacturing processjaJMdict manufacturing process|production manufacture