製革工人
chế cách công nhân
Hán Việt: chế cách công nhân · Pinyin: zhì gé gōng rén
Tổng quan
thợ thuộc da, (từ lóng) đồng sáu xu (tiền Anh)
Nghĩa
Việt
- Cihui thợ thuộc da, (từ lóng) đồng sáu xu (tiền Anh)
Hán Việt: chế cách công nhân · Pinyin: zhì gé gōng rén
thợ thuộc da, (từ lóng) đồng sáu xu (tiền Anh)