製革技工 zhì gé jì gōng · chế cách kĩ công Hán Việt: chế cách kĩ công · Pinyin: zhì gé jì gōng Tổng quan Cấu tạo: 製 (chế) + 革 (cách) + 技 (kĩ) + 工 (công)Pinyinzhì gé jì gōngHán Việtchế cách kĩ côngCấu tạo製 + 革 + 技 + 工 · chế + cách + kĩ + công nghĩa thành phần: chế + cách + kĩ + công