複合企業
phức hợp xí nghiệp
Hán Việt: phức hợp xí nghiệp
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一個企業吸收合併不同行業而成,採多角化型態經營。
Eng
- Cihui 複合企業 ùhé qǐyè n. conglomerate
ja
- JMdict conglomerate|group of companies run as a single organization