複合天線 phức hợp thiên tuyến Hán Việt: phức hợp thiên tuyến Tổng quan Cấu tạo: 複 (phức) + 合 (hợp) + 天 (thiên) + 線 (tuyến)Hán Việtphức hợp thiên tuyếnCấu tạo複 + 合 + 天 + 線 · phức + hợp + thiên + tuyến nghĩa thành phần: phức + hợp + thiên + tuyến Nghĩa EngCihui multiple antenna