複合母音

fù hé mǔ yīn phức hợp mẫu âm

Hán Việt: phức hợp mẫu âm · Pinyin: fù hé mǔ yīn

Tổng quan

nguyên âm đôi | nguyên âm phức

Cấu tạo: (phức) + (hợp) + (mẫu) + (âm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nguyên âm đôi | nguyên âm phức

Eng

  • CC-CEDICT diphthong|compound vowel
  • Cihui diphthong; compound vowel

ja

  • JMdict compound vowel|complex vowel