複寫副本 fù xiě fù běn · phức tả phó bổn Hán Việt: phức tả phó bổn · Pinyin: fù xiě fù běn Tổng quan Cấu tạo: 複 (phức) + 寫 (tả) + 副 (phó) + 本 (bổn)Pinyinfù xiě fù běnHán Việtphức tả phó bổnCấu tạo複 + 寫 + 副 + 本 · phức + tả + phó + bổn nghĩa thành phần: phức + tả + phó + bổn