複式干擾 phức thức kiền nhiễu Hán Việt: phức thức kiền nhiễu Tổng quan Cấu tạo: 複 (phức) + 式 (thức) + 干 (kiền) + 擾 (nhiễu)Hán Việtphức thức kiền nhiễuCấu tạo複 + 式 + 干 + 擾 · phức + thức + kiền + nhiễu nghĩa thành phần: phức + thức + kiền + nhiễu Nghĩa EngCihui jaff