複製份數 phức chế phân sổ Hán Việt: phức chế phân sổ Tổng quan Cấu tạo: 複 (phức) + 製 (chế) + 份 (phân) + 數 (sổ)Hán Việtphức chế phân sổCấu tạo複 + 製 + 份 + 數 · phức + chế + phân + sổ nghĩa thành phần: phức + chế + phân + sổ Nghĩa EngCihui number of copies