複製比例 fù zhì bǐ lì · phức chế bỉ lệ Hán Việt: phức chế bỉ lệ · Pinyin: fù zhì bǐ lì Tổng quan Cấu tạo: 複 (phức) + 製 (chế) + 比 (bỉ) + 例 (lệ)Pinyinfù zhì bǐ lìHán Việtphức chế bỉ lệCấu tạo複 + 製 + 比 + 例 · phức + chế + bỉ + lệ nghĩa thành phần: phức + chế + bỉ + lệ