複雜的事 phức tạp đích sự Hán Việt: phức tạp đích sự Tổng quan chuyện phức tạp Cấu tạo: 複 (phức) + 雜 (tạp) + 的 (đích) + 事 (sự)Hán Việtphức tạp đích sựCấu tạo複 + 雜 + 的 + 事 · phức + tạp + đích + sự nghĩa thành phần: phức + tạp + đích + sự Nghĩa ViệtCihui chuyện phức tạp