褎然舉首
tụ nhiên cử thủ
Hán Việt: tụ nhiên cử thủ · Pinyin: yòu rán jǔ shǒu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 褎然:出众的样子;举:推举;首:第一。指人的才能超出同辈。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓出众,超出同辈而居首席。
- Tân Hoa Tự Điển 褎然出众的样子;举推举;首第一。指人的才能超出同辈。
Eng
- Cihui 褎然舉首 iùránjǔshǒu f.e. tower above the rest in intellect