褎然舉首
tụ nhiên cử thủ
Hán Việt: tụ nhiên cử thủ · Pinyin: yòu rán jǔ shǒu
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容才能出眾。《漢書.卷五六.董仲舒傳》:「今子大夫褎然為舉首,朕甚嘉之。」
Eng
- Cihui 褎然舉首 iùránjǔshǒu f.e. tower above the rest in intellect