褐色蝶類 hạt sắc điệp loại Hán Việt: hạt sắc điệp loại Tổng quan một loại cá nước ngọt Cấu tạo: 褐 (hạt) + 色 (sắc) + 蝶 (điệp) + 類 (loại)Hán Việthạt sắc điệp loạiCấu tạo褐 + 色 + 蝶 + 類 · hạt + sắc + điệp + loại nghĩa thành phần: hạt + sắc + điệp + loại Nghĩa ViệtCihui một loại cá nước ngọt