褒姒之笑 bāo sì zhī xiào · bao tự chi tiếu Hán Việt: bao tự chi tiếu · Pinyin: bāo sì zhī xiào Tổng quan Cấu tạo: 褒 (bao) + 姒 (tự) + 之 (chi) + 笑 (tiếu)Pinyinbāo sì zhī xiàoHán Việtbao tự chi tiếuCấu tạo褒 + 姒 + 之 + 笑 · bao + tự + chi + tiếu nghĩa thành phần: bao + tự + chi + tiếu