褒舊貶新 bao cựu biếm tân Hán Việt: bao cựu biếm tân Tổng quan Cấu tạo: 褒 (bao) + 舊 (cựu) + 貶 (biếm) + 新 (tân)Hán Việtbao cựu biếm tânCấu tạo褒 + 舊 + 貶 + 新 · bao + cựu + biếm + tân nghĩa thành phần: bao + cựu + biếm + tân Nghĩa EngCihui 褒舊貶新 āojiùbiǎnxīn f.e. glorify the old and belittle the new