褒賢遏惡

bāo xián è è bao hiền át ác

Hán Việt: bao hiền át ác · Pinyin: bāo xián è è

Tổng quan

Cấu tạo: (bao) + (hiền) + (át) + (ác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 褒:赞扬;遏:阻止。赞扬好的,阻止坏的。