褕衣甘食

yú yī gān shí

Pinyin: yú yī gān shí

Tổng quan

Cấu tạo: + (y) + (cam) + (thực)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 華服美食,苟偷一時的安樂。《史記.卷九二.淮陰侯傳》:「農夫莫不輟耕釋耒,褕衣甘食,傾耳以待命者。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 褕衣:美衣。穿漂亮衣服,吃美味食品。