褚小懷大
trử tiểu hoài đại
Hán Việt: trử tiểu hoài đại · Pinyin: zhǔ xiǎo huái dà
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 褚:口袋。用小口袋装大东西。比喻能力不能胜任。
- Tân Hoa Tự Điển 褚口袋。用小口袋装大东西。比喻能力不能胜任。
Hán Việt: trử tiểu hoài đại · Pinyin: zhǔ xiǎo huái dà