褚小懷大 zhǔ xiǎo huái dà · trử tiểu hoài đại Hán Việt: trử tiểu hoài đại · Pinyin: zhǔ xiǎo huái dà Tổng quan Cấu tạo: 褚 (trử) + 小 (tiểu) + 懷 (hoài) + 大 (đại)Pinyinzhǔ xiǎo huái dàHán Việttrử tiểu hoài đạiCấu tạo褚 + 小 + 懷 + 大 · trử + tiểu + hoài + đại nghĩa thành phần: trử + tiểu + hoài + đại