褪前擦後

tuì qián cā hòu thốn tiền sát hậu

Hán Việt: thốn tiền sát hậu · Pinyin: tuì qián cā hòu

Tổng quan

Cấu tạo: (thốn) + (tiền) + (sát) + (hậu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 從前面退下來又碰到後面的。形容人驚恐不安的樣子。明.馮惟敏《僧尼共犯》第三折:「怕的是嚴城夜禁天街淨,響噹噹喝號提鈴,諕的我褪前擦後不敢行。」