褶皱山系

zhě zhòu shān xìđiệp trứu san hệ

Hán Việt: điệp trứu san hệ · Pinyin: zhě zhòu shān xì

Tổng quan

hệ thống núi uốn nếp (địa chất)

Cấu tạo: 褶 (điệp) + 皺 (trứu) + 山 (san) + 系 (hệ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hệ thống núi uốn nếp

Eng

  • Cihui fold mountain system (geology)

Từ liên quan

Gần nghĩa

褶皱山脉 · 褶皱山 · 褶皱带 · 褶皱断层山 · 褶皱期