褶邊裝置 điệp biên trang trí Hán Việt: điệp biên trang trí Tổng quan Cấu tạo: 褶 (điệp) + 邊 (biên) + 裝 (trang) + 置 (trí)Hán Việtđiệp biên trang tríCấu tạo褶 + 邊 + 裝 + 置 · điệp + biên + trang + trí nghĩa thành phần: điệp + biên + trang + trí