襁褓中的 cưỡng bảo trung đích Hán Việt: cưỡng bảo trung đích Tổng quan Cấu tạo: 襁 (cưỡng) + 褓 (bảo) + 中 (trung) + 的 (đích)Hán Việtcưỡng bảo trung đíchCấu tạo襁 + 褓 + 中 + 的 · cưỡng + bảo + trung + đích nghĩa thành phần: cưỡng + bảo + trung + đích