襄樣節度

xiāng yàng jié dù tương dạng tiết độ

Hán Việt: tương dạng tiết độ · Pinyin: xiāng yàng jié dù

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (dạng) + (tiết) + (độ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐时人对暴虐不法节度使的谑称。襄样,襄州式样。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐时人对暴虐不法节度使的谑称。襄样,襄州式样。