襄樣節度 xiāng yàng jié dù · tương dạng tiết độ Hán Việt: tương dạng tiết độ · Pinyin: xiāng yàng jié dù Tổng quan Cấu tạo: 襄 (tương) + 樣 (dạng) + 節 (tiết) + 度 (độ)Pinyinxiāng yàng jié dùHán Việttương dạng tiết độCấu tạo襄 + 樣 + 節 + 度 · tương + dạng + tiết + độ nghĩa thành phần: tương + dạng + tiết + độ