襌襦 đan nhu Hán Việt: đan nhu Tổng quan Áo lót mình để thấm mồ hôi Cấu tạo: 襌 (đan) + 襦 (nhu)Hán Việtđan nhuTừ loạidanhCấu tạo襌 + 襦 · đan + nhu nghĩa thành phần: đan + nhu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 áo lót thấm mồ hôi Từ liên quan Gần nghĩa襌衣 · 襦带 · 襦帶 · 襦帼 · 襦幗 · 襦縕 · 襦缊 · 襦衣