襌衣 đan y Hán Việt: đan y Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 單層的衣服,為僅次於朝服的盛服。《漢書.卷四五.江充傳》:「充衣紗縠襌衣,曲裾後垂交輸。」 Cấu tạo: 襌 (đan) + 衣 (y)Hán Việtđan yTừ loạidanhCấu tạo襌 + 衣 · đan + y nghĩa thành phần: đan + y Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 áo đơnTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 單層的衣服,為僅次於朝服的盛服。《漢書.卷四五.江充傳》:「充衣紗縠襌衣,曲裾後垂交輸。」 Từ liên quan Gần nghĩa衣兜 · 衣冠 · 衣包 · 衣厨 · 衣品 · 衣商 · 衣囊 · 衣夹