襟山帶河
khâm san đái hà
Hán Việt: khâm san đái hà
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 山川屏障環繞。形容形勢險要的地方。如:「這要塞襟山帶河,易守難攻。」
Eng
- Cihui 襟山帶河 īnshāndàihé f.e. girded by mountains and rivers
Hán Việt: khâm san đái hà