襟度狹小 khâm độ hiệp tiểu Hán Việt: khâm độ hiệp tiểu Tổng quan Cấu tạo: 襟 (khâm) + 度 (độ) + 狹 (hiệp) + 小 (tiểu)Hán Việtkhâm độ hiệp tiểuCấu tạo襟 + 度 + 狹 + 小 · khâm + độ + hiệp + tiểu nghĩa thành phần: khâm + độ + hiệp + tiểu Nghĩa EngCihui 襟度狹小 īndùxiáxiǎo f.e. narrow-minded