襟懷灑落
khâm hoài sái lạc
Hán Việt: khâm hoài sái lạc · Pinyin: jīn huái sǎ luò
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 襟怀:胸怀;洒落:洒脱。心情坦率,光明正大。
- Tân Hoa Tự Điển 襟怀胸怀;洒落洒脱。心情坦率,光明正大。
Hán Việt: khâm hoài sái lạc · Pinyin: jīn huái sǎ luò