襟懷磊落
khâm hoài lỗi lạc
Hán Việt: khâm hoài lỗi lạc · Pinyin: jīn huái lěi luò
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 襟怀:胸怀;磊落:光明正大。心怀坦荡,光明磊落。
- Tân Hoa Tự Điển 襟怀胸怀;磊落光明正大。心怀坦荡,光明磊落。
Hán Việt: khâm hoài lỗi lạc · Pinyin: jīn huái lěi luò