襟懷灑落

jīn huái sǎ luò khâm hoài sái lạc

Hán Việt: khâm hoài sái lạc · Pinyin: jīn huái sǎ luò

Tổng quan

Cấu tạo: (khâm) + (hoài) + (sái) + (lạc)