襟懷灑落 jīn huái sǎ luò · khâm hoài sái lạc Hán Việt: khâm hoài sái lạc · Pinyin: jīn huái sǎ luò Tổng quan Cấu tạo: 襟 (khâm) + 懷 (hoài) + 灑 (sái) + 落 (lạc)Pinyinjīn huái sǎ luòHán Việtkhâm hoài sái lạcCấu tạo襟 + 懷 + 灑 + 落 · khâm + hoài + sái + lạc nghĩa thành phần: khâm + hoài + sái + lạc