襟懷磊落

jīn huái lěi luò khâm hoài lỗi lạc

Hán Việt: khâm hoài lỗi lạc · Pinyin: jīn huái lěi luò

Tổng quan

Cấu tạo: (khâm) + (hoài) + (lỗi) + (lạc)