襟懷磊落 jīn huái lěi luò · khâm hoài lỗi lạc Hán Việt: khâm hoài lỗi lạc · Pinyin: jīn huái lěi luò Tổng quan Cấu tạo: 襟 (khâm) + 懷 (hoài) + 磊 (lỗi) + 落 (lạc)Pinyinjīn huái lěi luòHán Việtkhâm hoài lỗi lạcCấu tạo襟 + 懷 + 磊 + 落 · khâm + hoài + lỗi + lạc nghĩa thành phần: khâm + hoài + lỗi + lạc