襟曲

khâm khúc

Hán Việt: khâm khúc

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

內心深處的情懷。如:「他把握良機,一訴襟曲,終於獲得伊人的芳心。」

Cấu tạo: 襟 (khâm) + 曲 (khúc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tình cảm sâu kín
  • Biên soạn 襟曲 jīnqǔ n. innermost feelings

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 內心深處的情懷。如:「他把握良機,一訴襟曲,終於獲得伊人的芳心。」

Eng

  • Cihui 襟曲 jīnqǔ n. innermost feelings

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

心曲 · 衷曲