襟曲 khâm khúc Hán Việt: khâm khúc Tổng quan Cấu tạo: 襟 (khâm) + 曲 (khúc)Hán Việtkhâm khúcCấu tạo襟 + 曲 · khâm + khúc nghĩa thành phần: khâm + khúc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 內心深處的情懷。如:「他把握良機,一訴襟曲,終於獲得伊人的芳心。」EngCihui 襟曲 jīnqǔ n. innermost feelings Từ liên quan Từ đồng nghĩa心曲 · 衷曲