襟江帶湖 jīn jiāng dài hú · khâm giang đái hồ Hán Việt: khâm giang đái hồ · Pinyin: jīn jiāng dài hú Tổng quan Cấu tạo: 襟 (khâm) + 江 (giang) + 帶 (đái) + 湖 (hồ)Pinyinjīn jiāng dài húHán Việtkhâm giang đái hồCấu tạo襟 + 江 + 帶 + 湖 · khâm + giang + đái + hồ nghĩa thành phần: khâm + giang + đái + hồ