襦袴之歌 rú kù zhī gē · nhu khố chi ca Hán Việt: nhu khố chi ca · Pinyin: rú kù zhī gē Tổng quan Cấu tạo: 襦 (nhu) + 袴 (khố) + 之 (chi) + 歌 (ca)Pinyinrú kù zhī gēHán Việtnhu khố chi caCấu tạo襦 + 袴 + 之 + 歌 · nhu + khố + chi + ca nghĩa thành phần: nhu + khố + chi + ca