襯墊材料 sấn điếm tài liêu Hán Việt: sấn điếm tài liêu Tổng quan Cấu tạo: 襯 (sấn) + 墊 (điếm) + 材 (tài) + 料 (liêu)Hán Việtsấn điếm tài liêuCấu tạo襯 + 墊 + 材 + 料 · sấn + điếm + tài + liêu nghĩa thành phần: sấn + điếm + tài + liêu