襯衫領子 sấn sam lĩnh tử Hán Việt: sấn sam lĩnh tử Tổng quan cổ áo Cấu tạo: 襯 (sấn) + 衫 (sam) + 領 (lĩnh) + 子 (tử)Hán Việtsấn sam lĩnh tửCấu tạo襯 + 衫 + 領 + 子 · sấn + sam + lĩnh + tử nghĩa thành phần: sấn + sam + lĩnh + tử Nghĩa ViệtCihui cổ áo