袭人牙慧

xí rén yá huì tập nhân nha tuệ

Hán Việt: tập nhân nha tuệ · Pinyin: xí rén yá huì

Tổng quan

Cấu tạo: (tập) + (nhân) + (nha) + (tuệ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「拾人牙慧」。見「拾人牙慧」條。01.清.馮鎮巒〈讀聊齋雜說〉:「間來議論名雋,語言超妙,不襲人牙慧一語。」<br>